100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲热 (qīn rè): âu yếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
âu yếm
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • âu yếm
  • thân mật
  • ấm áp
  • thể hiện tình cảm
  • thân mật với ai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人与人之间关系亲密,感情很深,态度热情
  • 也指男女之间亲昵的举动,如拥抱、亲吻等。常用来描写家人、朋友或恋人之间的温暖互动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu ví dụ

,。

They have been married for ten years, and every day before leaving home they still give each other an affectionate hug.

,。

As soon as the puppy sees its owner return, it affectionately jumps up and licks his hand.

,,。

At the airport, the mother affectionately embraced her daughter who had just gotten off the plane, tears streaming down her face.

,。

Grandpa affectionately patted his grandson on the head and praised him for making great progress in the exam.

,。

These two old friends hadn't seen each other for years, and as soon as they met they chatted affectionately without stopping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập