100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲爱 (qīn ài): yêu quý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yêu quý
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yêu quý
  • tình yêu thương
  • Anh yêu, em yêu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示关系密切、感情深厚,常用于称呼自己喜爱的人
  • 用在书信或称呼前,表示亲切、尊敬,如亲爱的朋友、亲爱的妈妈。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Câu ví dụ

,,。

Dear, you worked hard today; I made you a hearty dinner.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập