100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲自 (qīn zì): cá nhân mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cá nhân mình
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cá nhân mình
  • trực tiếp
  • bản thân mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己本人去做某事,不让人代替,表示重视或认真。例如:这件事很重要,我要亲自去处理
  • 他亲自下厨做饭招待客人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Câu ví dụ

。

The manager personally went to the airport to welcome the distinguished guests.

,。

To ensure the success of the surgery, the expert personally performed the operation.

,。

My mother was sick, so I personally cooked a bowl of noodles for her.

。

The principal personally presented the certificates to the graduates.

,。

Because the problem was serious, he decided to handle it personally.

,。

I am personally responsible for this project, so please rest assured.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập