100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲近 (qīn jìn): (of người hoặc mối quan hệ) đóng cửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of người hoặc mối quan hệ) đóng cửa
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of người hoặc mối quan hệ) đóng cửa
  • thân mật
  • để tiến gần đến
  • để tham gia vào
  • để làm quen với thiên nhiên (

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人与人之间关系密切,感情好,彼此信任,愿意经常在一起
  • 也指地方或事物离得近,容易接触到。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

HSK 2

gần; gần với; khoảng; gần; gần (về khoảng cách hoặc thời gian); đến gần; ở gần; khoảng; gần như; thân mật; thân thiết (trong mối quan hệ)

Câu ví dụ

,。

She was raised by her grandmother from a young age, so she is especially close to her.

,,。

Although they are biological brothers, their relationship is not close because they haven't seen each other for years.

,。

When the puppy first came home, it was very afraid of people, but now it is getting closer and closer to us.

,。

Teacher Zhang often chats with students after class, so everyone feels he is very approachable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập