100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人员 (rén yuán): nhân viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhân viên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhân viên
  • phi hành đoàn
  • nhân sự
  • nhân viên
  • nhân viên
  • phi hành đoàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在某个单位、组织或活动中担任工作或职务的人,通常作为集体中的成员来称呼
  • 多用于正式场合,如工作人员、管理人员、救援人员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Câu ví dụ

。

The company needs to recruit more technical staff.

。

Rescue personnel arrived at the scene in time.

。

All attendees are required to wear masks.

。

This project requires qualified management personnel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập