100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人性 (rén xìng): bản chất con người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bản chất con người
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bản chất con người
  • nhân loại
  • con người
  • Toàn bộ các thuộc tính của con người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人天生具有的本性和正常的情感、理智。既包括善良、同情、友爱等好的一面,也包括自私、贪婪、软弱等不好的一面
  • 也指人的正常情感和理性,与动物性相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,。

Whether human nature is inherently good or evil has always been a topic debated by philosophers.

。

War exposes the darkest side of human nature.

。

His kindness and compassion reflect the glorious side of human nature.

,。

In extreme environments, human nature is often severely tested.

。

The development of technology should not go against the basic needs of human nature.

。

Understanding human nature helps us get along better with others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập