100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人才 (rén cái): tài năng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tài năng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tài năng
  • người tài năng
  • ngoại hình
  • ngoại hình hấp dẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有才能的人,在某方面能力突出、表现优秀的人
  • 也指人的才能和能力,常用来评价一个人有本事、能做事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 5

khả năng

Câu ví dụ

,。

In order to attract talent, this tech company offers generous salaries and a good working environment.

,。

Our company recently hired a group of outstanding talents; they all have rich experience and innovative ideas.

,,。

The government has introduced new policies to encourage overseas talents to return home and start businesses, contributing to the country's development.

,。

This competition brought together programming talents from all over the country, and the competition was very fierce.

,,。

Although he is a young man who just graduated, the company already regards him as a rare talent and focuses on training him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập