100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人格 (rén gé): tính cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tính cách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tính cách
  • tính toàn vẹn
  • phẩm giá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个人稳定而独特的心理特征和行为方式的总和,包括性格、气质、价值观和思维方式等,决定了人在不同情境中的表现和反应
  • 也指一个人的道德品质和尊严,常用来说某人的言行是否尊重他人或损害他人尊严。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

square

Câu ví dụ

、,。

Because he is honest, tolerant, and always willing to help others, he is respected by his colleagues; everyone says he has a noble character.

,。

Long-term work stress changed her disposition; her originally cheerful personality gradually became silent and withdrawn.

,。

An excellent leader needs not only professional knowledge but also a sound character to win the team's trust.

,、。

Psychologists believe that environment, education, and heredity together influence the formation of a person's personality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập