100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人缘儿 (rén yuánr): Hình thức của Erhua| Nhân duyên [ren2yuan2]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hình thức của Erhua| Nhân duyên [ren2yuan2]
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hình thức của Erhua| Nhân duyên [ren2yuan2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人与别人相处的关系,尤其指受别人欢迎、喜欢的程度。常用来形容某人朋友多、容易得到别人的好感和帮助。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He has a great sense of humor, so he is especially popular.

,。

She has been working at the new company for three months, and her popularity has always been good.

,。

Because he is always willing to help others, he is very popular in class.

,。

She is very popular; everyone likes to chat with her.

,。

When he first came, his popularity was average, but later it gradually improved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập