100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人行道 (rén xíng dào): vỉa hè

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vỉa hè
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vỉa hè

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市道路两旁供行人步行的专用道路,通常比车道高出一截,铺有地砖或水泥,与车行道分开,行人走在这里比较安全
  • 过马路时要从人行道走上斑马线,不要走到车行道上去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

HSK 4

đường; lối; cách; lý do; nguyên lý; kỹ năng; nghệ thuật; chuyên môn; (Đạo giáo) Đạo; Đạo; nói (giới thiệu trích dẫn trực tiếp; đường; lối; cách; phương pháp; cách; nguyên lý; lý do; Đạo; Đạo (Đạo giáo); nói; nói; loại từ cho vật dài và hẹp (sông, cửa, dòng, lệnh, v.v.)

Câu ví dụ

,。

Pedestrians should walk on the sidewalk, not on the motor vehicle lane.

,。

This sidewalk is very wide; three people can walk side by side.

,。

On rainy days, the sidewalk is slippery; you need to walk carefully.

,。

He parked his bicycle on the sidewalk, blocking the pedestrians' way.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập