100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

人选 (rén xuǎn): Lựa chọn của người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lựa chọn của người
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lựa chọn của người
  • ứng cử viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为某个职位或任务挑选出来的人
  • 可供选择担任某项工作的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

người; con người; nhân loại

HSK 3

chọn; chọn; chọn; bầu; chọn; chọn; chọn

Câu ví dụ

,,。

After the interviews, several department heads discussed for a long time, and in the end the manager decided to choose Xiao Wang as the candidate for this project.

,,。

The company wanted to send someone abroad to learn new technology, and the general manager thought Xiao Zhang was the most suitable candidate because he speaks good English and has experience.

,,。

After three rounds of selection, the coaching team finally confirmed the final candidate to participate in the finals; the list will be announced tomorrow.

,,。

Everyone thought the new colleague Xiao Li was the best candidate to replace Director Wang because he works seriously and is easy to get along with.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập