100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

他人 (tā rén): người khác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người khác
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người khác
  • sb khác
  • những người khác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指自己以外的人,即别人。常用在说明对待别人的态度或与他人之间的关系时。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(ngôi thứ ba số ít) (từ đầu thế kỷ 20; anh ấy; anh ấy

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,。

We shouldn't impose our own ideas on others; instead, we should respect everyone's choices.

,。

Making loud noises in public places can disturb others, so we should be mindful of our words and actions.

,。

He often helps others, so he is very popular among his classmates at school.

,,。

When others encounter difficulties, we should actively lend a hand instead of standing by and watching.

,。

Respecting others' privacy is basic courtesy, even if you have a close relationship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập