100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

代替 (dài tì): Để thay thế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thay thế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thay thế
  • để chiếm vị trí của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用一个人或事物来替换另一个人或事物,使原来的不再使用或不再出现
  • 常指用甲换乙,让乙起到甲的作用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

HSK 5

Để thay thế cho

Câu ví dụ

。

I attended the meeting on his behalf.

。

Artificial intelligence can replace humans in many repetitive tasks.

。

Please use this new part to replace that old one.

,。

He was sick, so I substituted for him in class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập