100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

代理 (dài lǐ): Hành động thay mặt cho sb trong một vị trí có trách nhiệm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hành động thay mặt cho sb trong một vị trí có trách nhiệm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hành động thay mặt cho sb trong một vị trí có trách nhiệm
  • Hành động như một đại lý hoặc proxy
  • người phụ nữ thay thế
  • Proxy (máy tính)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 接受别人的委托,代替别人做某件事或行使某种权力
  • 也指暂时代替某人担任职务或处理事务
  • 还可指代理人在授权范围内以被代理人名义进行的活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập