100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

以为 (yǐ wéi): nghĩ; tin (thường ngụ ý rằng niềm tin đó là sai – trừ khi đề cập đến niềm tin hiện tại của chính mình); nghĩ (thường nhầm); tin; cho rằng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghĩ; tin (thường ngụ ý rằng niềm tin đó là sai – trừ khi đề cập đến niềm tin hiện tại của chính mình); nghĩ (thường nhầm); tin; cho rằng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghĩ
  • tin (thường ngụ ý rằng niềm tin đó là sai – trừ khi đề cập đến niềm tin hiện tại của chính mình)
  • nghĩ (thường nhầm)
  • tin
  • cho rằng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sử dụng

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

。

I thought you had already left yesterday.

,。

He thought it would rain today, but it turned out to be a sunny day.

。

Don't think that I don't know about this.

,。

I originally thought this task was very simple, but actually it's very difficult.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập