100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

以免 (yǐ miǎn): Để tránh được

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để tránh được
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tránh được
  • để không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示“为了避免某种不好的结果发生”,用来说明采取某种行动的目的。常用于书面语和正式表达。例如:你要提前出发,以免迟到
  • 请把文件保存好,以免丢失。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sử dụng

HSK 6

Cứu cho sb

Câu ví dụ

,。

Before going out, my mother repeatedly reminded me to take an umbrella so as to avoid getting soaked if it rained.

,。

The teacher suggested we review our notes every day so as to avoid cramming right before the exam.

,。

The doctor instructed him to take his medicine on time so as to avoid the illness worsening.

,。

Please back up important files to the cloud so as to avoid data loss caused by computer failure.

,。

Before signing a contract, you should read the terms carefully so as to avoid disputes later on.

,。

You'd better set off now so as to avoid missing the last bus.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập