100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

以外 (yǐ wài): ngoài; khác ngoài; ngoại trừ; bên ngoài; bên ngoài của; ở phía bên kia của; vượt qua; ngoài; khác ngoài; ngoại trừ; bên ngoài của; vượt qua; ở phía bên kia của

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngoài; khác ngoài; ngoại trừ; bên ngoài; bên ngoài của; ở phía bên kia của; vượt qua; ngoài; khác ngoài; ngoại trừ; bên ngoài của; vượt qua; ở phía bên kia của
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngoài
  • khác ngoài
  • ngoại trừ
  • bên ngoài
  • bên ngoài của
  • ở phía bên kia của
  • vượt qua
  • ngoài
  • khác ngoài
  • ngoại trừ
  • bên ngoài của
  • vượt qua
  • ở phía bên kia của

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sử dụng

HSK 1

bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa

Câu ví dụ

,。

Apart from him, everyone has arrived.

,。

I don't want to go anywhere other than this place.

。

There is a small town ten kilometers away (beyond ten kilometers).

,。

Except for weekends, I have to work every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập