100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

以至于 (yǐ zhì yú): xuống để

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xuống để
Số chữ
3
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuống để
  • lên tới
  • Đến mức độ mà...

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示由于前面所说的原因,产生了某种结果,这种结果往往是不好的或出乎意料的
  • 用在“得”字句或“如此……以至于”结构中,强调程度深到引出后面的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sử dụng

HSK 5

đến

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

He was so engrossed in his work that he forgot to eat.

,。

The weather suddenly turned cold, so much so that many people caught a cold.

,。

He speaks Chinese so well that I thought he was Chinese.

,。

It rained so heavily that the match had to be canceled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập