100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

任何 (rèn hé): bất kỳ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bất kỳ
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất kỳ
  • Bất cứ điều gì
  • bất cứ điều gì
  • Bất cứ điều gì
  • bất cứ điều gì
  • bất cứ điều gì
  • bất cứ ai
  • bất cứ điều gì (khi được sử dụng một mình hoặc với danh từ bị bỏ qua)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不论哪一个,无论什么,强调在同类事物中没有例外。通常用于否定句或疑问句,表示完全不限制范围。例如:任何时候、任何人、任何地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để phân bổ

HSK 7

Họ He

Câu ví dụ

。

Anyone can participate in this activity.

。

I don't have any questions.

。

You can call me at any time.

。

He has no reason whatsoever to refuse.

。

No difficulty can stop us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập