100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

任意 (rèn yì): bất kỳ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bất kỳ
Số chữ
2
Từ loại
adverb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất kỳ
  • tùy tiện
  • tại ý muốn
  • tại ngẫu nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不加以限制,随便哪一个都可以,无论哪个都行
  • 也指凭自己的意愿,不受约束地去做某事,常带随意、自由的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để phân bổ

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập