100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仿佛 (fǎng fú): có vẻ như

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có vẻ như
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có vẻ như
  • như thể
  • dường như
  • giống nhau
  • tương tự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好像
  • 似乎,表示一种不太确定的判断或感觉,常用于根据外表或印象做出的推测
  • 也用来形容某种状态或情景像真的一样,带有想象和比喻的色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt chước

HSK 7

Đức Phật

Câu ví dụ

,。

Early in the morning, the lake surface is very calm, as if it were a huge mirror.

,。

Hearing the good news, she was so happy that she felt as if she were about to fly.

,,。

After not seeing him for ten years, he seemed to have become a different person; I almost didn't recognize him.

,,。

Time passes so quickly; it seems as if in the blink of an eye, a whole semester is over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập