100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

休假 (xiū jià): nghỉ phép; đi nghỉ mát; có kỳ nghỉ; xin nghỉ phép

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghỉ phép; đi nghỉ mát; có kỳ nghỉ; xin nghỉ phép
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghỉ phép
  • đi nghỉ mát
  • có kỳ nghỉ
  • xin nghỉ phép
  • đi nghỉ mát
  • có kỳ nghỉ
  • xin nghỉ phép

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 暂时停止工作或学习,去休息或旅行。可以指自己安排假期去玩,也可以指单位、学校等统一安排的休息时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to rest; to take a break

HSK 4

giả mạo

Câu ví dụ

,。

I will go on vacation next month and travel to Hainan.

,。

When he is on vacation, he often reads at home.

,。

We plan to take a week off and go hiking.

,。

Last year on vacation, I went to Beijing and Shanghai.

,。

He is on vacation and won't be back until next month.

。

We plan to go on vacation to the seaside.

,。

During the vacation, he turned off his phone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập