100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

休克 (xiū kè): (dược phẩm) (cho vay từ) shock

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(dược phẩm) (cho vay từ) shock
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (dược phẩm) (cho vay từ) shock
  • để đi vào sốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 医学上指身体受到严重损伤、失血、感染或强烈刺激后,血液循环突然发生障碍,出现血压下降、面色苍白、手脚发冷、脉搏细弱、神志不清等症状的危急状态
  • 日常也用来比喻受到很大震动或打击后一时反应不过来、发呆的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to rest; to take a break

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

Câu ví dụ

,。

He went into shock due to excessive blood loss and was rushed to the hospital.

,。

After the patient went into shock, the doctor immediately performed emergency treatment.

,。

When an allergic reaction is severe, it may lead to shock.

,。

Seeing the car accident scene, she was so frightened she nearly went into shock.

。

Shock is a critical condition that requires immediate treatment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập