100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传播 (chuán bō): để phổ biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phổ biến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phổ biến
  • để truyền bá
  • để lan rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 广泛散布或传递信息、知识、思想等,使更多人知道或接受
  • 也指疾病、声音、电波等在空间中扩散开来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

HSK 6

Hạt giống (seeds)

Câu ví dụ

,。

This news spread quickly on social media and within an hour had spread across the whole country.

,。

To prevent the virus from spreading, the government requires people to wear masks in public places.

,。

He often spreads environmental knowledge in the community and encourages neighbors to save water together.

,,。

The rumor spread very quickly, many people believed it, and it caused unnecessary panic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập