100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传达 (chuán dá): để vượt qua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vượt qua
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vượt qua
  • để truyền tải
  • để chuyển tiếp
  • truyền dẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把一方的信息、意思或情感传递给另一方
  • 也指把上级的指示、通知等转告给有关的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

HSK 5

đạt đến; đạt được; giành được; đến

Câu ví dụ

。

Please pass this message on to all employees.

。

The teacher conveyed the school's new rules.

。

His speech conveyed a positive and uplifting spirit.

。

I want to convey my gratitude to you.

。

This gesture can convey a lot of information.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập