100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传递 (chuán dì): để truyền tải

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để truyền tải
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để truyền tải
  • chuyển tiếp cho sb khác
  • (Toán học.) chuyển đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某样东西从一个人或一个地方交给另一个人或另一个地方,强调中间经过转手,如传递消息、传递文件
  • 也指把信息、感情、力量等抽象事物传给别人,如传递温暖、传递正能量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

HSK 5

để giao cho

Câu ví dụ

,,。

At the sports meet, the students passed the relay baton one after another and eventually won the race.

,。

The Internet allows us to transmit information quickly; for example, we can send photos to friends far away within seconds.

,。

The teacher conveys important values to students by telling stories, hoping they will become kind people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập