100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

但是 (dàn shì): nhưng; tuy nhiên; nhưng; tuy nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhưng; tuy nhiên; nhưng; tuy nhiên
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhưng
  • tuy nhiên
  • nhưng
  • tuy nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示转折关系的连词,用在后半句话的开头,说明与前文相反或不同的情况
  • 也用于引出限制或补充,使语气变得委婉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ; nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ

HSK 1

là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; (lời đáp lịch sự với mệnh lệnh) vâng; (trạng từ nhấn mạnh khẳng định); là (copula), dùng để đồng nhất hoặc nhận diện; đúng; phải; vâng (khi trả lời); (nhấn mạnh) thực sự; thật sự; biến thể của 是[shi4]

Câu ví dụ

,。

I want to go, but I don't have time.

,。

Although he is Chinese, he grew up in the United States.

,。

This piece of clothing is pretty, but it's too expensive.

,。

We agreed to meet at six, but he was late.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập