100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低头 (dī tóu): để hạ thấp đầu của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hạ thấp đầu của một người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạ thấp đầu của một người
  • cúi đầu (Cow to the head)
  • để mang lại
  • để đưa vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把头向下低下来,通常表示顺从、害羞、沉思或认错等
  • 也可指屈服或服从。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

He lowered his head and looked at his feet, not saying a word.

,。

He bowed his head and admitted his mistake, acknowledging his error.

。

Bowing your head to play on your phone is bad for your cervical spine.

,。

He lowered his head in thought, as if pondering something important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập