100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低碳 (dī tàn): Low-carbon (thuộc tính)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Low-carbon (thuộc tính)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Low-carbon (thuộc tính)
  • Low-carb (chế độ ăn kiêng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指温室气体排放量较低的生活方式或生产模式,尤其强调减少二氧化碳排放
  • 常用来形容环保、节能的做法,如低碳出行、低碳生活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

carbon (chemistry)

Câu ví dụ

,,。

To reduce air pollution, the city government encourages residents to choose low-carbon travel options, such as riding a bike or taking the subway.

,。

This company has been committed to developing a low-carbon economy by using solar and wind energy to reduce its reliance on fossil fuels.

,,。

More and more consumers are willing to buy low-carbon products; even if the price is slightly higher, they believe it benefits environmental protection.

,,。

In the neighborhood, residents spontaneously organized a low-carbon living group to share tips on saving electricity and reducing waste.

,。

The government report points out that promoting low-carbon technology is one of the key measures to achieve emission reduction targets in the next decade.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập