100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低调 (dī diào): thấp pitch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thấp pitch
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thấp pitch
  • im lặng (tiếng nói)
  • bị hạ gục
  • thấp-key
  • thấp profile

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不张扬、不炫耀,保持谦虚谨慎的态度和行为方式
  • 也指声音低沉,音调不高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

HSK 7

chuyển

Câu ví dụ

,。

He has always been low-key and never shows off his achievements.

,。

Although this company is low-key, its strength is very solid.

,。

She dresses低调ly, but behaves elegantly.

,。

In public, he tries to keep a low profile.

,。

This celebrity's wedding was very low-key, only inviting family and friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập