100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

住房 (zhù fáng): nhà ở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà ở
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà ở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人居住的房屋,泛指人们生活居住的场所和条件,常用来谈论城市里有没有地方住、房子够不够住等问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

HSK 2

house

Câu ví dụ

,。

I just graduated, and my monthly housing expenses eat up half my salary.

,。

The city government plans to increase housing supply in the suburbs so that more young people can afford to buy homes.

,。

Their family of five is squeezed into two small housing units, and the children don't even have a place to do their homework.

,。

Improving housing conditions for families in difficulty is one of the government's most important livelihood priorities this year.

,。

This company provides free housing for its employees, so many people from out of town are willing to come work here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập