100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

住院 (zhù yuàn): nhập viện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhập viện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhập viện
  • nằm viện
  • nhập viện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为生病或受伤,需要留在医院里接受治疗和照顾,不能回家。通常指病人办理手续后,在医院住下来,由医生和护士照看,直到病情好转或康复才出院。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

courtyard

Câu ví dụ

。

He fell ill and was hospitalized.

,。

My mother is hospitalized because of illness; I have to go to the hospital to see her.

。

The doctor suggested that he be hospitalized for a few days for observation.

。

He was hospitalized for two weeks.

。

She was hospitalized because of a fracture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập