100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体系 (tǐ xì): hệ thống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hệ thống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hệ thống
  • Thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由许多有关联的部分组成的一个整体,通常有统一的组织和结构,比如思想体系、法律体系、教育体系
  • 也指某一学科或领域内相互联系的理论、方法等的总体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

HSK 5

để tie

Câu ví dụ

,。

This education system needs reform to adapt to the needs of the new era.

。

The legal system is the foundation for a country's stability and development.

,。

The company established a comprehensive management system, improving work efficiency.

,。

We need to grasp this theoretical system as a whole, rather than focusing only on details.

,。

China's transportation system is becoming more and more developed, making travel more convenient for people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập