100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体育馆 (tǐ yù guǎn): phòng tập thể dục; nhà thi đấu; sân vận động; nhà thi đấu; sân vận động trong nhà; nhà thi đấu thể thao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phòng tập thể dục; nhà thi đấu; sân vận động; nhà thi đấu; sân vận động trong nhà; nhà thi đấu thể thao
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phòng tập thể dục
  • nhà thi đấu
  • sân vận động
  • nhà thi đấu
  • sân vận động trong nhà
  • nhà thi đấu thể thao

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Chưa có nghĩa.

HSK 3

building

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We go to the gym to play basketball every day.

。

This stadium can hold twenty thousand spectators.

。

The school's gym has a swimming pool and a fitness room.

。

The concert will be held at the downtown stadium.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập