100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体贴 (tǐ tiē): Cân nhắc (các nhu cầu của người khác)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cân nhắc (các nhu cầu của người khác)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cân nhắc (các nhu cầu của người khác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能细心考虑别人的感受和需要,并给予关怀和照顾
  • 形容人善于从对方角度出发,体谅他人,让人觉得温暖和被重视。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

HSK 5

để dính vào

Câu ví dụ

,,。

She is very considerate; every time I work overtime and come home late, she always leaves me a portion of hot food.

,,、。

When he was sick, his wife took care of him considerately, giving him medicine and taking his temperature on time every day.

,,。

This nurse is very considerate toward patients, always speaking softly and often comforting them.

,,。

When her boyfriend walks her home, he is always considerate, opening the door for her and letting her go first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập