100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体验 (tǐ yàn): để trải nghiệm cho chính mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trải nghiệm cho chính mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trải nghiệm cho chính mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 亲身经历、感受某种事物或活动,从中获得真实的感受和认识
  • 也指通过实践来体会和了解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

HSK 7

Variant của thử nghiệm| Thử nghiệm [yan4]

Câu ví dụ

。

Traveling to China allows you to experience different cultures.

。

I want to experience living in the countryside.

。

This game lets you experience what it's like to be a doctor.

,。

My first time experiencing skiing was very fun.

,。

Through volunteer work, I experienced the joy of helping others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập