何等 (hé děng): Loại gì vậy?
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Loại gì vậy?
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- pronoun, adverb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Loại gì vậy?
- làm thế nào, cái gì
- một chút chút
Giải thích bằng tiếng Trung
- 用在疑问句中,询问事物的种类或性质,意思相当于什么样的、怎样的
- 也用在感叹句中,表示程度很高或非常,带有强烈的感情色彩,意思相当于多么、多么的。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
đợi; chờ; vào lúc; khi; cho đến khi; vân vân; v.v.; và những người khác; (dạng ràng buộc) loại; cấp; hạng; (dạng ràng buộc) bằng; giống như; (dùng để kết thúc liệt kê); (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ); đợi; chờ; vào lúc; khi; cho đến khi; vân vân; v.v.; và những người khác; (dạng ràng buộc) loại; cấp; hạng; (dạng ràng buộc) bằng; giống như
Câu ví dụ
Seeing the children in the impoverished mountain area walk two hours on mountain roads to school every day, we then realized how much they longed for knowledge.
Seeing that famous painting in person at the museum, he only then appreciated how exquisite the original was; photos could not convey it at all.
She single-handedly raised three children and even put them through university—what tremendous willpower that required!
Standing on the mountaintop gazing at the boundless sea of clouds, I cannot find words to describe what a magnificent sight it was.
After reading that memoir, I came to understand how difficult life was for people during the war years.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.