100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

你们 (nǐ men): các bạn; các bạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
các bạn; các bạn
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • các bạn
  • các bạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 第二人称代词,表示两个或两个以上的人,相当于“你”加复数
  • 用于称呼听话的一方或双方,也可以泛指包括听话人在内的一群人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bạn (thân mật; bạn (thân mật, ngôi thứ hai số ít)

HSK 1

hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ; hậu tố số nhiều cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người

Câu ví dụ

!

Hello, everyone!

?

Where are you all going?

?

Is this your book? (addressing a group)

,!

Hello, teachers! (addressing a group of teachers)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập