100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

你好 (nǐ hǎo): xin chào; chào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1interjection

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xin chào; chào
Số chữ
2
Từ loại
interjection
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xin chào
  • chào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 见面或打招呼时最常用的问候语,表示问候、友好和礼貌,相当于“您好”的日常说法
  • 接电话或引起别人注意时也常用它来开头。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bạn (thân mật; bạn (thân mật, ngôi thứ hai số ít)

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

,。

Xin chào, rất vui được gặp bạn.

,?

Xin chào, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

,。

Xin chào, tôi muốn mua một tách cà phê.

,?

Xin chào, cho tôi hỏi tên bạn là gì?

,!

Xin chào, lâu rồi không gặp!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập