100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

使劲 (shǐ jìn): để cố gắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cố gắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cố gắng
  • để dùng tất cả sức mạnh của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用力
  • 集中力气做某事,常表示为了完成某动作而付出较大的体力或精力
  • 有时也指尽力、努力去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để làm cho

HSK 7

sức mạnh

Câu ví dụ

,。

He pushed the old wooden door with all his strength, but the door still didn't budge.

,。

My little sister stood on her tiptoes with great effort, trying to reach the storybook on the top shelf.

,,。

Hearing the good news, he slammed the table with force, stood up and cheered loudly.

,,。

During the tug-of-war, all the students pulled backward with all their might, their faces turning red.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập