100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

使得 (shǐ de): có thể sử dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có thể sử dụng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có thể sử dụng
  • hữu ích
  • khả thi
  • có thể thực hiện
  • có thể làm
  • làm
  • gây ra
  • mang lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示让某人或某物产生某种结果,相当于“使”或“让”
  • 能够使用或可行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để làm cho

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

,。

The company introduced new management software, which greatly improved work efficiency.

,。

The teacher's patient explanation made the originally complex problem easy to understand.

,。

It suddenly started raining heavily, forcing the outdoor activity to be cancelled.

,。

He insists on exercising every day, which makes his body healthier and healthier.

。

This traffic accident caused the entire highway to be congested for three hours.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập