100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

使用 (shǐ yòng): để sử dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sử dụng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sử dụng
  • để áp dụng
  • sử dụng
  • sử dụng
  • áp dụng
  • sử dụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示使人或物发挥功能,为人服务
  • 常用于工具、设备、物品、方法、语言等。例如使用电脑、使用这个方法、使用中文。一般指利用已有的东西来达到某种目的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để làm cho

HSK 3

dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn

Câu ví dụ

。

Please use this machine carefully.

。

I don't know how to use this software.

。

When using a mobile phone, pay attention to protecting your eyes.

。

This kind of material can be used repeatedly.

。

Please use the fire extinguisher correctly.

。

This software is very easy to use.

。

They used new technology to increase output.

。

Please read the instructions carefully before use.

,。

Without permission, one may not use another person's account.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập