100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便于 (biàn yú): dễ; thuận tiện cho

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ; thuận tiện cho
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ
  • thuận tiện cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示做某事比较容易或方便,常指某个条件、工具或安排使事情更容易做到
  • 多用在动词前面,说明因为某原因而容易进行下一步。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

。

This tool is easy to carry.

,。

Please stick the labels on properly for easy identification.

。

Online courses make it easy for students to study at any time.

。

This design is easy to clean.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập