100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便利 (biàn lì): thuận tiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thuận tiện
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuận tiện
  • dễ dàng
  • để tạo điều kiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 方便,容易达到目的或使用,不需要花费太多时间和精力。常形容交通、购物、生活条件等让人感到轻松省事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

họ Lý

Câu ví dụ

,。

This supermarket is right downstairs from my home, so shopping is very convenient.

。

Mobile payment has brought a lot of convenience to our lives.

,。

A new convenience store opened near the school, making it easier for students to buy things.

,。

There are elevators in every subway station, which is very convenient for passengers carrying large luggage.

,。

Booking an appointment online saves time and provides convenience for patients.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập