100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便宜 (pián yi): rẻ; rẻ tiền; lợi ích nhỏ; tha cho ai đó; tiện lợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rẻ; rẻ tiền; lợi ích nhỏ; tha cho ai đó; tiện lợi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rẻ
  • rẻ tiền
  • lợi ích nhỏ
  • tha cho ai đó
  • tiện lợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 价格低,不贵
  • 也指方便、合适。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

HSK 6

suitable; appropriate

Câu ví dụ

,。

This piece of clothing is very cheap, so I bought it.

。

Don't always try to take advantage of others.

,。

Things bought just because they are cheap are often of poor quality.

。

I'll let you off lightly this time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập