100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便饭 (biàn fàn): một bữa ăn bình thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một bữa ăn bình thường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một bữa ăn bình thường
  • nấu ăn đơn giản tại nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 日常吃的普通饭菜,通常比较简单随意,不是特意准备的丰盛宴席
  • 也常用在客套话中,表示自己招待不周,只准备了简单的饭菜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Câu ví dụ

。

Come to my place for a simple meal.

,。

We'll just have an ordinary meal, no need to be too formal.

,。

We haven't prepared much today, so we'll just have a simple meal.

。

He treated me to a simple ordinary meal.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập