100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

保守 (bǎo shǒu): bảo thủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bảo thủ
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bảo thủ
  • để bảo vệ
  • để giữ lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 思想上倾向维持现状,不愿轻易改变或接受新事物
  • 行为上小心谨慎,不冒险,按老办法做事
  • 在政治或社会议题上,主张稳定和传统,反对激烈变革。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bulgaria (abbr.Đối với Bulgaria| Bulgaria [Bao3 jia1 li4 ya4])

HSK 5

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

Grandpa is very conservative; he thinks girls shouldn't go out alone at night.

,。

This company's conservative business strategy, though slow to grow, carries little risk.

,。

In some conservative countries, people rarely talk openly about their love lives.

,。

The doctor is conservative about the patient's recovery prospects, believing that more observation is needed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập