100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

保质期 (bǎo zhì qī): tuổi thọ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuổi thọ
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuổi thọ
  • ngày hết hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指食品、药品、化妆品等商品在规定条件下能够保持原有品质和安全性的期限
  • 也泛指事物能维持原有状态或效果的期限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bulgaria (abbr.Đối với Bulgaria| Bulgaria [Bao3 jia1 li4 ya4])

Chưa có nghĩa.

HSK 4

thời kỳ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When buying milk, I always check the shelf life first to avoid buying products that are about to expire.

,,。

This medicine has passed its shelf life and can no longer be taken; it must be thrown away immediately.

,。

Bread in the supermarket usually has a shelf life of only a few days, so it's best to buy only as much as you can eat.

,。

Food packaging clearly indicates the production date and shelf life, so consumers can judge whether it is safe based on this information.

,,。

Even in the refrigerator, fresh meat cannot be stored indefinitely; its shelf life generally does not exceed three days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập