100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

信心 (xìn xīn): sự tự tin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự tự tin
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự tự tin
  • niềm tin (in sb or sth)
  • niềm tin (trong bản thân, ai đó, hoặc một cái gì đó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 相信自己有能力做成某件事或达到某个目标的心理状态。例如对自己的学习能力很有信心
  • 也可以指对某个人、某个计划或未来抱有的信任和把握,例如对公司的前景充满信心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; tuyên xưng đức tin; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên; thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

HSK 4

tim

Câu ví dụ

。

I am very confident about this exam.

。

She said she is confident she can finish this task.

,。

We should have confidence in ourselves and not be afraid of failure.

,。

After practicing, his confidence in singing grew stronger and stronger.

。

The teacher's encouragement gave us a lot of confidence.

。

I have a lot of confidence in myself.

。

Everyone is full of confidence in his ability.

。

Failure did not make him lose confidence.

。

This good news boosted our confidence.

,。

As long as you have confidence, you will definitely succeed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập