100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

修理 (xiū lǐ): để sửa chữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sửa chữa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sửa chữa
  • Để sửa chữa
  • để cắt tỉa
  • để trim
  • (coll.) Sort sb out
  • Sửa chữa sb
  • sửa chữa
  • sửa chữa
  • sửa chữa
  • to prune
  • để cắt tỉa
  • (coll.) sb to sort sb out
  • để sửa chữa sb

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使损坏的东西恢复原有功能
  • 把有毛病或不整齐的东西弄好,让人或事物变得完好、整齐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để trang trí

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

,。

My bicycle is broken and needs to be repaired.

。

He is repairing that old TV.

。

The gardener prunes these bushes regularly.

,!

If you keep doing this, I'll sort you out!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập